thời nhân
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người của thời đại, người cùng thời: Từ dùng để chỉ những người sống trong cùng một thời đại, một giai đoạn lịch sử nhất định. Từ này thường mang sắc thái cổ, ít dùng trong ngôn ngữ hiện đại.
- Người đương thời: Chỉ những cá nhân đang sống và hoạt động trong thời hiện tại, đối lập với người của các thời đại trước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Những tư tưởng của ông ảnh hưởng sâu sắc đến các thời nhân. (Tư tưởng của ông có ảnh hưởng sâu sắc đến những người cùng thời với ông.)
- Tác phẩm này đã gây nên nhiều tranh cãi trong giới thời nhân. (Tác phẩm này đã gây ra nhiều tranh cãi trong giới những người đương thời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Thời nhân" trong văn chương cổ: Thường xuất hiện trong các văn bản Hán-Việt hoặc văn học cổ điển để chỉ tầng lớp trí thức, văn nhân của một thời đại.
- Sử sách còn ghi lại lời bàn của nhiều thời nhân về sự kiện ấy. (Sử sách còn ghi lại lời bàn luận của nhiều người cùng thời về sự kiện đó.)
Biến thể và từ gần giống
Đương thời (tính từ, danh từ): Thuộc về hoặc xảy ra trong thời gian hiện tại; người cùng thời.
- Những nhà cải cách đương thời. (Những nhà cải cách cùng thời.)
Người đương thời (cụm danh từ): Cách nói hiện đại, phổ biến hơn để chỉ "thời nhân".
- Đánh giá của người đương thời. (Đánh giá của những người cùng thời.)
Từ đồng nghĩa
- Người cùng thời: Cách diễn đạt rõ nghĩa và phổ biến trong tiếng Việt hiện đại.
- Người đương thời: Nhấn mạnh yếu tố "đang ở thời điểm hiện tại" khi nói.
Lưu ý về cách dùng
- Sắc thái từ vựng: "Thời nhân" là một từ Hán-Việt có sắc thái cổ, trang trọng. Trong giao tiếp và văn viết thông thường ngày nay, người ta thường dùng các cụm từ như "người cùng thời" hoặc "người đương thời" để dễ hiểu hơn.
- Phạm vi sử dụng: Từ này chủ yếu được dùng trong các văn bản nghiên cứu lịch sử, văn học, hoặc các bài viết mang tính học thuật, bình luận về một giai đoạn lịch sử cụ thể.
- Người của thời hiện đại (cũ).